Phép dịch "fasa" thành Tiếng Việt

pha, thời kỳ là các bản dịch hàng đầu của "fasa" thành Tiếng Việt.

fasa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    Ia sangat kuat, dan saya temui fasa baharu.

    Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.

  • thời kỳ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fasa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fasa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fasa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch