Phép dịch "fasa" thành Tiếng Việt
pha, thời kỳ là các bản dịch hàng đầu của "fasa" thành Tiếng Việt.
fasa
-
pha
nounIa sangat kuat, dan saya temui fasa baharu.
Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.
-
thời kỳ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fasa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fasa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pha Mặt Trăng
-
pha
-
Điên xoay chiều 3 pha
Thêm ví dụ
Thêm