Phép dịch "empayar" thành Tiếng Việt

đế quốc, 帝國 là các bản dịch hàng đầu của "empayar" thành Tiếng Việt.

empayar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đế quốc

    noun

    Sebuah empayar boleh berupa empayar politik, perdagangan, atau keagamaan.

    Một đế quốc có thể về chính trị, thương mại hoặc tôn giáo.

  • 帝國

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empayar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "empayar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "empayar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch