Phép dịch "empayar" thành Tiếng Việt
đế quốc, 帝國 là các bản dịch hàng đầu của "empayar" thành Tiếng Việt.
empayar
-
đế quốc
nounSebuah empayar boleh berupa empayar politik, perdagangan, atau keagamaan.
Một đế quốc có thể về chính trị, thương mại hoặc tôn giáo.
-
帝國
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " empayar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "empayar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đế quốc La Mã Thần thánh
-
Đệ nhất đế chế
-
Đế quốc Ottoman
-
Vương triều Quý Sương
-
Đế quốc La Mã
-
đế quốc anh
-
Đế quốc Nhật Bản
Thêm ví dụ
Thêm