Phép dịch "empangan" thành Tiếng Việt

đập, Đập là các bản dịch hàng đầu của "empangan" thành Tiếng Việt.

empangan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đập

    noun

    Dia sahaja yang tahu bagaimana empangan tu berfungsi.

    Chỉ anh ta biết con đập hoạt động thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empangan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Empangan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đập

    Empangan tu jer lah satu-satunya pilihan yang ada.

    Con đập đó là phương án duy nhất.

Các cụm từ tương tự như "empangan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "empangan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch