Phép dịch "duit syiling" thành Tiếng Việt

đồng xu, đồng tiền là các bản dịch hàng đầu của "duit syiling" thành Tiếng Việt.

duit syiling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đồng xu

    Semasa dalam bas tadi, saya terjumpa duit syiling!

    Khi cháu trên xe buýt, cháu thấy một đồng xu!

  • đồng tiền

    noun

    Kemudian, dia mengeluarkan duit syiling dari sakunya.

    Sau đó ông kéo ra đồng tiền này từ túi của ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duit syiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "duit syiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch