Phép dịch "dua" thành Tiếng Việt

hai là bản dịch của "dua" thành Tiếng Việt.

dua numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hai

    noun

    Saya telah berkahwin dan mempunyai dua orang anak.

    Tôi có chồng và hai đứa con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dua " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dua" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dua" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch