Phép dịch "dosa" thành Tiếng Việt
tội, tội lỗi, 罪 là các bản dịch hàng đầu của "dosa" thành Tiếng Việt.
dosa
noun
-
tội
nounBagaimanakah kita semua tertakluk kepada hukum dosa dan kematian?
Tại sao chúng ta đều phục dưới luật của tội lỗi và sự chết?
-
tội lỗi
nounDi mata saya, dosa menyebabkan mata buta, sehebat dosa rasuah secara terang-terangan.
Trong mắt tôi, tội lỗi của việc nhắm mắt đưa chân cũng lớn như tội tham nhũng.
-
罪
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dosa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dosa
-
Tội lỗi
Dosa selalu merosakkan dan menyakitkan kedua-dua orang berdosa dan orang yang terjejas oleh dosa-dosa dia.
Tội lỗi luôn luôn gây tai hại cho người phạm tội lẫn người bị ảnh hưởng bởi tội lỗi của người kia.
Các cụm từ tương tự như "dosa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng nghe xưng tội
-
Bảy mối tội đầu
Thêm ví dụ
Thêm