Phép dịch "dongeng" thành Tiếng Việt

chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại là các bản dịch hàng đầu của "dongeng" thành Tiếng Việt.

dongeng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chuyện cổ tích

    noun

    Itu dongeng karangan Dylan.

    Phải, đó là câu chuyện cổ tích mà Dylan tự kể với bản thân và với chúng ta.

  • truyện cổ tích

    noun

    Aku takkan percaya yang anak aku seorang penjahat, dalam kisah dongeng kamu yang mengarut tu.

    Tôi không thể tin con trai tôi là kẻ xấu trong truyện cổ tích điên rồ của anh.

  • đồng thoại

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dongeng " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dongeng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Truyện cổ tích

    Aku takkan percaya yang anak aku seorang penjahat, dalam kisah dongeng kamu yang mengarut tu.

    Tôi không thể tin con trai tôi là kẻ xấu trong truyện cổ tích điên rồ của anh.

Thêm

Bản dịch "dongeng" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch