Phép dịch "dodo" thành Tiếng Việt

dodo, Dodo là các bản dịch hàng đầu của "dodo" thành Tiếng Việt.

dodo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dodo

    Aku akan meminum kesihatan aku sendiri bila dia dah mengikuti cara burung " dodo ".

    Tôi sẽ uống mừng sức khỏe của mình khi ông ấy đi theo con đường của chim dodo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dodo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dodo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Dodo

Thêm

Bản dịch "dodo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch