Phép dịch "dendam" thành Tiếng Việt

trả thù là bản dịch của "dendam" thành Tiếng Việt.

dendam noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • trả thù

    noun

    Dia mahu membalas dendam begitu teruk, dia membawa Dothraki ke negara kita.

    Bà ta muốn trả thù đẫm máu, bà ta mang tộc Dothraki tới bờ biển của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dendam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dendam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch