Phép dịch "debu" thành Tiếng Việt
tro, bụi, Bụi là các bản dịch hàng đầu của "debu" thành Tiếng Việt.
debu
noun
pronoun
ngữ pháp
-
tro
nounKapal kita akan dikaburi awan debu, tapi Enterprise terlalu besar.
Tàu con thoi nhỏ có thể ẩn giữa đám mây tro, nhưng phi thuyền Enterprise thì quá lớn.
-
bụi
nounSetelah kita pergi, mereka hanya akan tinggal debu dan radiasi.
Khi ta đi rồi thì chúng chả còn gì ngoài cát bụi và bức xạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " debu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Debu
-
Bụi
Debu pari-pari, atau dikenali sebagai Pixum.
" Bụi thần tiên ", hay còn gọi là Pixum.
Các cụm từ tương tự như "debu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bụi vũ trụ
-
Lốc cát
Thêm ví dụ
Thêm