Phép dịch "daya" thành Tiếng Việt
lực, lực là các bản dịch hàng đầu của "daya" thành Tiếng Việt.
daya
verb
adjective
noun
ngữ pháp
-
lực
nounApakah yang perlu kita lakukan supaya daya aktif Tuhan membimbing hidup kita?
Chúng ta phải làm gì để thần khí trở thành lực hướng dẫn trong đời mình?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daya " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daya
-
lực
nounĐại lượng vật lý
Daya aktif Tuhan, yang juga dipanggil roh suci, merupakan daya yang paling berkuasa di dalam seluruh alam semesta.
Thánh linh của Đức Chúa Trời là lực mạnh mẽ nhất trong vũ trụ.
Các cụm từ tương tự như "daya" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngón gian xảo
-
tư duy sáng tạo
-
tư duy sáng tạo
-
Lực ly tâm
-
Tương tác mạnh
-
HIV/AIDS
-
Tương tác yếu
-
lực náo loạn
Thêm ví dụ
Thêm