Phép dịch "dahan" thành Tiếng Việt
ngành, nhánh, cành cây là các bản dịch hàng đầu của "dahan" thành Tiếng Việt.
dahan
noun
-
ngành
noun -
nhánh
nounAnak lembu akan menghabiskan dahan-dahan pokok.
Và ăn các nhánh của nó.
-
cành cây
nounYa, tapi kalau dahan itu tak patah, tentu saya berjaya.
Yeah, nhưng nếu cành cây đó không bị gẫy thì con đã làm tốt hơn rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dahan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dahan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Báo gấm
-
báo gấm
-
báo gấm
-
báo tuyết
-
báo gấm
Thêm ví dụ
Thêm