Phép dịch "cukit" thành Tiếng Việt

dĩa, nĩa, xiên là các bản dịch hàng đầu của "cukit" thành Tiếng Việt.

cukit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dĩa

    noun
  • nĩa

    noun
  • xiên

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cukit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cukit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch