Phép dịch "cucu" thành Tiếng Việt

cháu, cháu ngoại, cháu nội là các bản dịch hàng đầu của "cucu" thành Tiếng Việt.

cucu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cháu

    noun

    Maksudmu, aku harus memberi tombak pada cucu perempuanku?

    Ngài muốn tôi đặt ngọn giáo vào tay cháu gái tôi ư?

  • cháu ngoại

    noun

    Dia ibu baptis untuk bakal cucu saya.

    Và là mẹ đỡ đầu cho cháu ngoại tương lai của ta.

  • cháu nội

    noun

    Apakah yang terjadi dengan anak-anak dan cucu Yosia?

    Sự việc đã xảy ra thế nào với các con trai và cháu nội của Giô-si-a?

  • cháu trai

    noun

    Dia tak akan biarkan saya melihat cucu saya.

    Nó không để tôi gặp cháu trai mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cucu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cucu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cucu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch