Phép dịch "cuaca" thành Tiếng Việt
thời tiết, 時節, thời tiết là các bản dịch hàng đầu của "cuaca" thành Tiếng Việt.
cuaca
-
thời tiết
nounAku rasa kau tadi tak melihat peraturannya, kerana cuaca.
Tôi đoán là ông không thấy cái bảng vì thời tiết xấu quá.
-
時節
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuaca
-
thời tiết
nounCuaca di sini sangat tak menentu.
Ngọn núi này lúc nào chẳng có kiểu thời tiết của riêng nó.
Các cụm từ tương tự như "cuaca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khí tượng học · 氣象學
-
Dự báo thời tiết
-
Vệ tinh khí tượng
-
Ủy ban Liên chính phủ về Thay đổi Khí hậu
Thêm ví dụ
Thêm