Phép dịch "cari" thành Tiếng Việt

tìm, định vị là các bản dịch hàng đầu của "cari" thành Tiếng Việt.

cari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tìm

    verb

    Tej , kami tak tahu nak cari apa .

    Tej, chúng tôi chẳng biết mình đang tìm cái quái gì?

  • định vị

    verb

    Kalau dia bercakap dalam jarak seberang telefon di bandar ini awak dapat cari kedudukan dia.

    Nếu hắn để cho điện thoại nào đó trong thành phố nghe được... thì ông có thể định vị hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch