Phép dịch "candu" thành Tiếng Việt

thuốc phiện, á phiện, Thuốc phiện là các bản dịch hàng đầu của "candu" thành Tiếng Việt.

candu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thuốc phiện

    noun

    Orang yang memiliki kaedah menulenkan candu.

    Người nắm giữ công thức chế thuốc phiện.

  • á phiện

    noun

    Ya, itu puluhan karton candu, ia tidak ternilai.

    Đó là mấy chục thùng á phiện, số tiền không nhỏ đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " candu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Candu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thuốc phiện

    Orang yang memiliki kaedah menulenkan candu.

    Người nắm giữ công thức chế thuốc phiện.

Thêm

Bản dịch "candu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch