Phép dịch "calon" thành Tiếng Việt

người ứng cử, ứng cử viên là các bản dịch hàng đầu của "calon" thành Tiếng Việt.

calon noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • người ứng cử

    noun
  • ứng cử viên

    noun

    Kita perlu calon yang merubah jalan main, Moira.

    Bọn anh cần một ứng cử viên có thể lật thế cờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch