Phép dịch "boron" thành Tiếng Việt

bo, bỏ, Bo là các bản dịch hàng đầu của "boron" thành Tiếng Việt.

boron noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bo

    noun
  • bỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bo

Thêm

Bản dịch "boron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch