Phép dịch "bola" thành Tiếng Việt

bóng, banh, Bóng là các bản dịch hàng đầu của "bola" thành Tiếng Việt.

bola noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bóng

    noun

    Dengan melihat wajah ibu saya, Saya tahu impian saya untuk bermain bola secara professional sudah berakhir.

    Tôi biết mọi giấc mơ của tôi về chơi bóng bầu dục chuyện nghiệp đã tan biến.

  • banh

    noun

    Ingat bola salji perkelahian kami setiap kali salji turun?

    Còn nhớ trò chơi ném banh tuyết không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bóng

    Saya mahu anda untuk mengikuti pada bola sepak.

    Tôi muốn cậu làm về mảng Bóng Bầu Dục.

Các cụm từ tương tự như "bola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch