Phép dịch "berus" thành Tiếng Việt

bàn chải là bản dịch của "berus" thành Tiếng Việt.

berus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bàn chải

    noun

    Aku juga boleh mengesan di mana berus gigiku.

    Tôi cũng có thể tìm ra bàn chải đánh răng của tôi đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " berus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "berus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "berus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch