Phép dịch "bertarung" thành Tiếng Việt

chiến đấu là bản dịch của "bertarung" thành Tiếng Việt.

bertarung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chiến đấu

    verb

    Saya sanggup bertarung untuk orang yang tak mampu mempertahankan diri mereka sendiri.

    Nhưng con sẵn sàng chiến đấu cho những ai không thể bảo vệ chính mính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bertarung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bertarung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch