Phép dịch "bermalam" thành Tiếng Việt

đêm là bản dịch của "bermalam" thành Tiếng Việt.

bermalam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đêm

    noun

    Jika kamu perlu tempat untuk bermalam, kami ada banyak bilik.

    Nếu mọi người cần một nơi ở qua đêm thì chỗ chúng tôi có rất nhiều phòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bermalam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bermalam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch