Phép dịch "berkulit hitam" thành Tiếng Việt

đen là bản dịch của "berkulit hitam" thành Tiếng Việt.

berkulit hitam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đen

    adjective

    Bukannya macam orang berkulit hitam digalakkan menunjukkan kemarahan di tempat awam.

    Không giống như những người da đen được khuyến khích giận dữ nơi công cộng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " berkulit hitam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "berkulit hitam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch