Phép dịch "bentuk" thành Tiếng Việt

hình, hình dáng, hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "bentuk" thành Tiếng Việt.

bentuk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    Kajian mereka mendedahkan bahawa rahsia pergerakan ikan paus kelasa terletak pada bentuk siripnya.

    Họ khám phá bí quyết nằm ở hình dạng của cái vây.

  • hình dáng

    verb

    Ada terlalu banyak pembolehubah yang berbeza, suhu kendalian, bahan, semua dimensi yang berbeza, bentuk.

    Có quá nhiều biến số khác nhau, nhiệt động, vật liệu, tất cả các kích thước, hình dáng.

  • hình dạng

    noun

    Kajian mereka mendedahkan bahawa rahsia pergerakan ikan paus kelasa terletak pada bentuk siripnya.

    Họ khám phá bí quyết nằm ở hình dạng của cái vây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bentuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bentuk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hình dạng

    Kajian mereka mendedahkan bahawa rahsia pergerakan ikan paus kelasa terletak pada bentuk siripnya.

    Họ khám phá bí quyết nằm ở hình dạng của cái vây.

Các cụm từ tương tự như "bentuk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bentuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch