Phép dịch "bendera" thành Tiếng Việt

cờ, lá cờ, cột cờ là các bản dịch hàng đầu của "bendera" thành Tiếng Việt.

bendera noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Aku akan tinggalkan darah pada bendera untuk aku buat garis belang merah.

    Tôi sẵn sàng nhuộm đỏ lá cờ để chắc rằng nó vẫn ở đó.

  • lá cờ

    noun

    Aku akan tinggalkan darah pada bendera untuk aku buat garis belang merah.

    Tôi sẵn sàng nhuộm đỏ lá cờ để chắc rằng nó vẫn ở đó.

  • cột cờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cờ dựng
    • quốc kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bendera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bendera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bendera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch