Phép dịch "belanda" thành Tiếng Việt
hà lan, Hà Lan, Tiếng Hà Lan là các bản dịch hàng đầu của "belanda" thành Tiếng Việt.
belanda
-
hà lan
Jika saya tak muncul, pergi ke kedutaan Belanda.
Nếu tôi không đến, cô đến Sứ quán Hà Lan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belanda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Belanda
adjective
noun
-
Hà Lan
properJika saya tak muncul, pergi ke kedutaan Belanda.
Nếu tôi không đến, cô đến Sứ quán Hà Lan.
-
Tiếng Hà Lan
adjective(Bahasa Belanda) Saya tinggal di situ.
(Tiếng Hà Lan) Tôi sống ở góc phố đó.
-
tiếng Hà Lan
proper(Bahasa Belanda) Saya tinggal di situ.
(Tiếng Hà Lan) Tôi sống ở góc phố đó.
-
荷蘭
noun
Các cụm từ tương tự như "belanda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuột đồng
-
Antille thuộc Hà Lan
-
Mãng cầu Xiêm
-
Lợn Guinea
-
bình bát · nê
-
Tiếng Hà-Lan · tiếng Hà Lan
-
Tiếng Hà Lan · Tiếng Hà-Lan · tiếng Hà Lan · tiếng Hòa Lan
-
Gà tây hoang · gà tây
Thêm ví dụ
Thêm