Phép dịch "beijing" thành Tiếng Việt

bắc kinh, Bắc Kinh là các bản dịch hàng đầu của "beijing" thành Tiếng Việt.

beijing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bắc kinh

    Beliau bersara dan berpindah ke sini dari Beijing 6 bulan yang lalu.

    Sau khi nghỉ hưu, từ Bắc Kinh chuyển về đây cũng được 6 tháng rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beijing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beijing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bắc Kinh

    proper

    Beliau bersara dan berpindah ke sini dari Beijing 6 bulan yang lalu.

    Sau khi nghỉ hưu, từ Bắc Kinh chuyển về đây cũng được 6 tháng rồi.

Các cụm từ tương tự như "beijing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beijing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch