Phép dịch "bebiri" thành Tiếng Việt

cừu là bản dịch của "bebiri" thành Tiếng Việt.

bebiri noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cừu

    noun

    Di belakang, suaminya mengajar anak lelakinya cara menjaga bebiri.

    Phía sau là người cha đang huấn luyện con trai về cách chăm sóc bầy cừu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bebiri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bebiri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bebiri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch