Phép dịch "baris" thành Tiếng Việt

hàng, dòng, đường thẳng là các bản dịch hàng đầu của "baris" thành Tiếng Việt.

baris
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hàng

    noun

    Ray duduk di baris depan dan suka akan apa yang dipelajarinya!

    Anh Ray ngồi ở hàng ghế đầu và rất thích những gì mình học được!

  • dòng

    noun

    Tetapkan penanda buku pada baris yang padan dengan paten apabila dokumen dimuatkanComment

    Đặt đánh dấu trên các dòng khớp một mẫu nào đó khi tải tài liệu. Name

  • đường thẳng

    noun
  • dòng, đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baris " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baris" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baris" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch