Phép dịch "baja" thành Tiếng Việt

bón phân, phân bón, thép là các bản dịch hàng đầu của "baja" thành Tiếng Việt.

baja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bón phân

    noun
  • phân bón

    noun

    Aku akan beri setiap seorang dari kalian bom baja.

    Tao sẽ cho mỗi người chúng bay những món quà đi tiệc là bom phân bón!

  • thép

    noun

    Pisaunya terbuat dari baja Valyrian, dengan pegangan dari tulang naga.

    Lưỡi dao làm từ thép Valyrian, chuôi làm từ xương rồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phân bón

    Aku akan beri setiap seorang dari kalian bom baja.

    Tao sẽ cho mỗi người chúng bay những món quà đi tiệc là bom phân bón!

Các cụm từ tương tự như "baja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch