Phép dịch "badak" thành Tiếng Việt

tê giác, Tê giác là các bản dịch hàng đầu của "badak" thành Tiếng Việt.

badak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tê giác

    noun

    Awak tahu bagaimana rasanya kalau badak merodok tekak awak.

    Cho tới khi một con tê giác cắm sừng vào họng anh thì anh mới thấy được nó.

  • Tê giác

    noun

    Awak tahu bagaimana rasanya kalau badak merodok tekak awak.

    Cho tới khi một con tê giác cắm sừng vào họng anh thì anh mới thấy được nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " badak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "badak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "badak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch