Phép dịch "badak" thành Tiếng Việt
tê giác, Tê giác là các bản dịch hàng đầu của "badak" thành Tiếng Việt.
badak
-
tê giác
nounAwak tahu bagaimana rasanya kalau badak merodok tekak awak.
Cho tới khi một con tê giác cắm sừng vào họng anh thì anh mới thấy được nó.
-
Tê giác
nounAwak tahu bagaimana rasanya kalau badak merodok tekak awak.
Cho tới khi một con tê giác cắm sừng vào họng anh thì anh mới thấy được nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " badak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "badak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tê giác đen
-
tê giác trắng
-
Tê giác Ấn Độ
-
Hà mã
-
Buceros rhinoceros · Tê điểu
-
Tê giác Java
-
hà mã · lợn nước · 河馬
-
tê giác đen
Thêm ví dụ
Thêm