Phép dịch "atap" thành Tiếng Việt

mái nhà, mái là các bản dịch hàng đầu của "atap" thành Tiếng Việt.

atap noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mái nhà

    noun

    Saksi melaporkan mangsa ditolak atau dilempar dari atap.

    Nhân chứng nói anh ta bị đẩy hoặc ném từ mái nhà.

  • mái

    noun

    Jadi maksud pada asasnya seni bina ini sebenarnya atap.

    Nó có nghĩa ngôi trường cơ bản là một chiếc mái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "atap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch