Phép dịch "arnab" thành Tiếng Việt

thỏ, Thỏ là các bản dịch hàng đầu của "arnab" thành Tiếng Việt.

arnab noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thỏ

    noun

    Saya juga kenal beberapa arnab yang berperangai teruk.

    Con biết nhiều thỏ vẫn tồi kiểu đó mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arnab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arnab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thỏ

    Arnab, saya dah buat apa yang awak suruh.

    Này cô thỏ, tôi đã làm những gì cô bảo rồi.

Hình ảnh có "arnab"

Các cụm từ tương tự như "arnab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arnab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch