Phép dịch "arkitek" thành Tiếng Việt
kiến trúc sư, Kiến trúc sư là các bản dịch hàng đầu của "arkitek" thành Tiếng Việt.
arkitek
-
kiến trúc sư
nounKamu berbentuk seperti yang atlit angkat berat, bukan seorang arkitek.
Vóc dáng cậu giống vận động viên hơn là kiến trúc sư đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arkitek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arkitek
-
Kiến trúc sư
Arkitek mendengar pendapat anda, dan anda tidak berasa takut tentang reka bentuk.
Kiến trúc sư có thể nghe bạn, và bạn không còn bị bắt nạt bởi kiến trúc nữa.
Thêm ví dụ
Thêm