Phép dịch "arang" thành Tiếng Việt

than, than củi, than gỗ là các bản dịch hàng đầu của "arang" thành Tiếng Việt.

arang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • than

    noun

    Kami akan memerlukan lebih banyak arang batu untuk menguji enjin stim.

    Chúng ta sẽ cần đến nhiều than hơn để thử máy hơi nước.

  • than củi

    noun
  • than gỗ

    Meraih keuntungannya, arang batu, kayu.

    Khai thác nguồn tài nguyên, than, gỗ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Than gỗ

    Meraih keuntungannya, arang batu, kayu.

    Khai thác nguồn tài nguyên, than, gỗ.

Các cụm từ tương tự như "arang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch