Phép dịch "angsa" thành Tiếng Việt

ngỗng, con ngỗng, 鵝 là các bản dịch hàng đầu của "angsa" thành Tiếng Việt.

angsa noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngỗng

    noun

    Dengan baik, anda lihat, anak, angsa bayi datang dari telur sedikit.

    Con thấy đấy... con trai, ngỗng con sinh ra từ trứng.

  • con ngỗng

    noun

    Di mana angsa liar saya?

    Con ngỗng trời của tôi đâu rồi?

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "angsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch