Phép dịch "alam" thành Tiếng Việt
giới, thế giới, 世界 là các bản dịch hàng đầu của "alam" thành Tiếng Việt.
alam
noun
-
giới
nounbậc phân loại
Kita harus membantunya agar kembali ke alam roh.
Chúng ta phải giúp bà quay về thế giới tâm linh.
-
thế giới
nounKita harus membantunya agar kembali ke alam roh.
Chúng ta phải giúp bà quay về thế giới tâm linh.
-
世界
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "alam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh thái học · 生態學
-
ngoài trời · thiên nhiên · tự nhiên
-
Vũ trụ quan sát được
-
Số phận sau cùng của vũ trụ
-
cảm biến môi trường
-
tự nhiên
-
Tự nhiên · tự nhiên
-
vũ trụ · 宇宙
Thêm ví dụ
Thêm