Phép dịch "akar" thành Tiếng Việt
rễ, rẽ, rễ là các bản dịch hàng đầu của "akar" thành Tiếng Việt.
akar
noun
ngữ pháp
-
rễ
nounAngin tidak boleh kalahkan batang pokok yang mempunyai akar yang kuat.
Cơn gió không thể làm đổ cái cây chắc rễ.
-
rẽ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Akar
-
rễ
nounAkar pokok zaitun yang menjalar jauh ke dalam tanah membolehkan pokok itu tumbuh semula walaupun batangnya ditebang.
Nhờ bộ rễ vươn rộng, cây ô-liu có khả năng tự hồi sinh, ngay cả khi thân cây bị tàn phá.
Các cụm từ tương tự như "akar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rootkit
-
thư mục gốc
-
Root nameserver
-
cặp gốc
-
măng tây
-
chi sâm
-
dây leo
-
phần tử gốc
Thêm ví dụ
Thêm