Phép dịch "air terjun" thành Tiếng Việt
thác, thác nước là các bản dịch hàng đầu của "air terjun" thành Tiếng Việt.
air terjun
-
thác
nounKatanya hanya raja kuno yang berani minum air terjun itu.
Chỉ các vị vua thuở xưa mới có can đảm uống nước từ thác Lửa.
-
thác nước
nounSila pergi ke air terjun.
Giờ xin anh hãy đi tới thác nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " air terjun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "air terjun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thác nước Ángel
-
thác niagara
-
Thác Victoria
Thêm ví dụ
Thêm