Phép dịch "adat" thành Tiếng Việt
phong tục, thói quen, tập quán là các bản dịch hàng đầu của "adat" thành Tiếng Việt.
adat
noun
ngữ pháp
-
phong tục
nounBanyak amalan ini merangkumi adat resam yang berkaitan dengan orang mati.
Trong số các thực hành này, có nhiều phong tục liên quan đến người chết.
-
thói quen
noun -
tập quán
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tục lệ
- 俗例
- 習慣
- 風俗
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
desa adat
-
negeri adat
Thêm ví dụ
Thêm