Phép dịch "Wayar" thành Tiếng Việt
Dây điện, dây, dây thép là các bản dịch hàng đầu của "Wayar" thành Tiếng Việt.
Wayar
-
Dây điện
Sebelum tengah malam, kita bentangkan wayar ini dari pokok ke dalam air.
Trước đó, chúng ta sẽ nối dây điện, từ cái cây, đến nước biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wayar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wayar
-
dây
nounRasanya yang ni sebab wayar longgar lagi sekali.
Ta nghĩ nó lại bị đứt dây rồi.
-
dây thép
nounSaya fikir saya hanya akan memotong wayar.
Tôi nghĩ chỉ việc cắt dây thép đi là xong.
Thêm ví dụ
Thêm