Phép dịch "Torpedo" thành Tiếng Việt

Ngư lôi, ngư lôi, 魚雷 là các bản dịch hàng đầu của "Torpedo" thành Tiếng Việt.

Torpedo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Ngư lôi

    Angkat Torpedo, bersiap pada tabung lima dan enam.

    Ngư lôi phía sau, chuẩn bị ống 5 và 6.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Torpedo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

torpedo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngư lôi

    noun

    Ketika aku datang, ada api di depan torpedo.

    Khi tôi tỉnh lại, có một đám cháy lớn ở chỗ ngư lôi.

  • 魚雷

    noun
Thêm

Bản dịch "Torpedo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch