Phép dịch "Tema" thành Tiếng Việt

Giao diện, chủ đề, chủ đề là các bản dịch hàng đầu của "Tema" thành Tiếng Việt.

Tema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Giao diện

  • chủ đề

    noun

    Tema ceramah Saudara Rutherford ialah “Kerajaan syurga sudah dekat.”

    Anh Rutherford nói về chủ đề “Nước Trời sắp đến”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chủ đề

    noun

    Penceramah boleh mengaitkan isi video dengan tema ceramah.

    Diễn giả có thể đề cập những điểm tương đồng giữa video và chủ đề bài giảng.

  • Giao diện

  • đề tài

    noun

    Nefi memperkenalkan tema ini dala bab pertama kitab ini.

    Nê Phi giới thiệu đề tài này ngay trong chương đầu tiên của sách.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đối tượng
    • 主題

Các cụm từ tương tự như "Tema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch