Phép dịch "Tangga" thành Tiếng Việt

Cầu thang, cầu thang, thang là các bản dịch hàng đầu của "Tangga" thành Tiếng Việt.

Tangga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Cầu thang

    Ada tangga di dalamnya untuk ke bilik kebal bawah tanah.

    Cầu thang bên trong dẫn xuống các tầng hầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tangga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tangga noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cầu thang

    noun

    Naik pada tangga pertama yang kau jumpa, sanatorium berada di situ.

    Leo lên cầu thang đầu tiên, và viện dưỡng lão ở ngay gần đấy.

  • thang

    noun

    Naik pada tangga pertama yang kau jumpa, sanatorium berada di situ.

    Leo lên cầu thang đầu tiên, và viện dưỡng lão ở ngay gần đấy.

Các cụm từ tương tự như "Tangga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tangga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch