Phép dịch "Talium" thành Tiếng Việt

Tali, tali là các bản dịch hàng đầu của "Talium" thành Tiếng Việt.

Talium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tali

    Talium menunjukkan yang dia tidak begitu suka lagi dengan kau.

    Hoặc việc nhiễm tali gợi ý rằng hắn ta không còn ưa ông mấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Talium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

talium noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tali

    noun

    Talium menunjukkan yang dia tidak begitu suka lagi dengan kau.

    Hoặc việc nhiễm tali gợi ý rằng hắn ta không còn ưa ông mấy.

Hình ảnh có "Talium"

Thêm

Bản dịch "Talium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch