Phép dịch "Serat" thành Tiếng Việt
sợi là bản dịch của "Serat" thành Tiếng Việt.
serat
-
sợi
nounAnggota pengurusan bukti menemui serat pada bumbung untuk kita lihat.
Bên Bằng Chứng tìm được 1 số sợi trên mái nhà và muốn chúng tôi qua đó xem.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Serat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm