Phép dịch "September" thành Tiếng Việt

Tháng chín, tháng chín, tháng chín là các bản dịch hàng đầu của "September" thành Tiếng Việt.

September proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tháng chín

    noun

    Enam puluh empat tahun lalu September ini, saya pulang dari misi saya di England.

    Tháng Chín này là đúng 64 năm tôi trở về nhà từ công việc truyền giáo ở Anh.

  • tháng chín

    noun

    Nelson pada bulan September tahun lepas.

    Nelson làm lễ cung hiến vào tháng Chín năm ngoái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " September " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

september
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tháng chín

    noun

    Nelson pada bulan September tahun lepas.

    Nelson làm lễ cung hiến vào tháng Chín năm ngoái.

Thêm

Bản dịch "September" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch