Phép dịch "Sel" thành Tiếng Việt

tế bào, tế bào, ô là các bản dịch hàng đầu của "Sel" thành Tiếng Việt.

Sel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Sel kau menua pada tahap separuh manusia biasa.

    Tốc độ lão hóa ở tế bào của cậu chỉ bằng một nửa người thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Setiap sel saraf adalah unik. Setiap sel saraf adalah unik.

    Và mỗi tế bào này tương đối đặc biệt.

  • ô

    adjective noun

    Guna pilihan ini untuk mengaktifkan atau menyahaktifkan sempadan di keliling sel

    Dùng lựa chọn này để hiện hoặc ẩn viền xung quanh các ô

  • 細胞

    noun

Các cụm từ tương tự như "Sel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch