Phép dịch "Sakura" thành Tiếng Việt

Hoa anh đào, anh đào, anh đào Nhật Bản là các bản dịch hàng đầu của "Sakura" thành Tiếng Việt.

Sakura
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hoa anh đào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sakura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sakura
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • anh đào

    noun
  • anh đào Nhật Bản

  • hoa anh đào

Các cụm từ tương tự như "Sakura" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sakura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch